dã sử

dã sử

Ông ấy nghiên cứu dã sử để tìm hiểu về đời sống người dân thường trong quá khứ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sử không chính thức, sử ghi chép ngoài chính sử: " sử" chỉ những ghi chép về lịch sử không nằm trong hệ thống sử chính thống do triều đình hoặc nhà nước biên soạn. Đây thường những câu chuyện, truyền thuyết, hoặc biên niên sử địa phương, dân gian.
    • Lịch sử địa phương, dân gian: " sử" còn được dùng để chỉ các tài liệu lịch sử mang tính địa phương, chưa được kiểm chứng hoặc công nhận rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhiều câu chuyện về vua Hùng chỉ được lưu truyền qua sử. (Nhiều câu chuyện về vua Hùng chỉ được ghi lại trong sử không chính thức.)
    • Cuốn sách này tập hợp các sử về làng quê Bắc Bộ. (Cuốn sách này tổng hợp các ghi chép lịch sử dân gian về vùng quê Bắc Bộ.)
    • sử thường chứa đựng những chi tiết huyền thoại hơn sự thật lịch sử. (Các ghi chép không chính thức thường nhiều yếu tố huyền thoại hơn sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " sử địa phương": những ghi chép lịch sử không chính thức về một vùng miền cụ thể.

    • sử địa phương giúp người dân hiểu thêm về cội nguồn của mình. (Các ghi chép lịch sử địa phương không chính thức giúp người dân hiểu thêm về nguồn gốc của họ.)
  • "lịch sử sử": cụm từ nhấn mạnh tính không chính thống của các ghi chép.

    • Lịch sử sử thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ. (Các câu chuyện lịch sử không chính thức thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chính sử (danh từ): sử chính thống, do triều đình hoặc nhà nước biên soạntrái nghĩa với sử.

    • Chính sử thường khách quan hơn sử. (Sử chính thống thường khách quan hơn sử không chính thức.)
  • Truyền thuyết (danh từ): câu chuyện dân gian về nhân vật hoặc sự kiện lịch sử, thường yếu tố thần kỳ.

    • Truyền thuyết Sơn TinhThủy Tinh một dạng sử. (Truyền thuyết Sơn TinhThủy Tinh một dạng sử không chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • sử ký: ghi chép lịch sử không chính thức.
  • Sử dân gian: lịch sử được lưu truyền trong dân gian.
  • Bia miệng: lịch sử truyền miệng.
Thành ngữ liên quan
  • sử như một dòng chảy ngầm: ý nói sử tồn tại song song với chính sử, thường bị che khuất nhưng vẫn ảnh hưởng đến nhận thức lịch sử.
    • sử như một dòng chảy ngầm, nuôi dưỡng tình yêu quê hương trong lòng dân chúng. (Sử không chính thức tồn tại âm thầm, nuôi dưỡng tình yêu quê hương trong lòng người dân.)